Đang tải bộ Kanji...
← Quay lại bài học
?
Tiếng Việt
▾
Kanjido
Động từ
Chọn chữ Kanji
hàng
行
漢字
来
kiến
見
漢字
聞
漢字
食
ẩm
飲
lập
立
xuất
出
nhập
入
hưu
休
漢字
読
ngôn
言
thoại
話
thư
書
mãi
買
hội
会